Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giành quyền kiểm soát" (1)

giành quyền kiểm soát
Tiếng Anh Cụm từto gain control
Từ vựng của tôi
Sắp giành quyền kiểm soát thị trấn Bint Jbeil.
About to gain control of Bint Jbeil town.

swap_horiz Từ liên quan "giành quyền kiểm soát" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giành quyền kiểm soát" (2)

Sắp giành quyền kiểm soát thị trấn Bint Jbeil.
About to gain control of Bint Jbeil town.
Giành quyền kiểm soát thị trấn Bint Jbeil.
Gain control of Bint Jbeil town.